solid-state physics
Danh từ:
Vật lý chất rắn là một nhánh của vật lý học nghiên cứu các tính chất của vật liệu ở trạng thái rắn. Lĩnh vực này tập trung vào các hiện tượng như dẫn điện trong tinh thể của chất bán dẫn và kim loại, siêu dẫn, và quang dẫn.
Solid-state physics has led to the development of transistors and integrated circuits.
(Vật lý chất rắn đã dẫn đến sự phát triển của transistor và mạch tích hợp.)Researchers in solid-state physics study how electrons move through crystalline materials.
(Các nhà nghiên cứu trong vật lý chất rắn nghiên cứu cách các electron di chuyển qua vật liệu tinh thể.)
"The principles of solid-state physics": các nguyên lý của vật lý chất rắn.
The principles of solid-state physics are essential for understanding modern electronics.
(Các nguyên lý của vật lý chất rắn rất cần thiết để hiểu về điện tử hiện đại.)"Applications of solid-state physics": các ứng dụng của vật lý chất rắn.
Applications of solid-state physics include solar cells and laser diodes.
(Các ứng dụng của vật lý chất rắn bao gồm pin mặt trời và diode laser.)
Solid-state (tính từ): thuộc về trạng thái rắn.
A solid-state drive uses flash memory instead of moving parts.
(Ổ cứng thể rắn sử dụng bộ nhớ flash thay vì các bộ phận chuyển động.)Condensed matter physics (danh từ): vật lý vật chất ngưng tụ, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả vật lý chất rắn và chất lỏng.
Condensed matter physics is closely related to solid-state physics.
(Vật lý vật chất ngưng tụ có liên quan chặt chẽ với vật lý chất rắn.)
- Physics of solids: vật lý của chất rắn (cách diễn đạt tương đương). (Vật lý của chất rắn giải thích tại sao một số vật liệu dẫn điện.)
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "solid-state physics".)
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "solid-state physics".)